đi tu
Định nghĩa
- Động từ:
- Gia nhập một tôn giáo, một dòng tu để sống đời tu hành: Hành động từ bỏ đời sống thế tục để vào sống trong tu viện, chùa chiền, hoặc các cộng đồng tôn giáo khác, theo các quy tắc và giáo luật nhất định.
- Trở thành tu sĩ, tăng ni: Chỉ việc một người chính thức trở thành nhà sư, ni cô, linh mục, nữ tu, hoặc các bậc tu hành khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một biến cố lớn trong đời, anh ấy quyết định đi tu.
- Cô ấy đi tu từ năm mười tám tuổi và hiện là một ni sư được kính trọng.
- Không phải ai muốn đi tu cũng được chấp nhận ngay; họ phải trải qua thời gian thử thách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xuất gia đi tu": Cụm từ nhấn mạnh việc rời bỏ gia đình, nhà cửa để sống đời tu hành, thường dùng trong đạo Phật.
- Sau khi cha mẹ qua đời, ông quyết tâm xuất gia đi tu.
- "Đi tu hành": Nhấn mạnh vào việc thực hành, tu tập theo giáo lý.
- Con đường đi tu hành đòi hỏi sự kiên nhẫn và tâm thành.
Biến thể và từ gần giống
- Xuất gia (động từ): Từ chuyên dùng trong đạo Phật để chỉ việc rời bỏ đời sống thế tục để trở thành tăng ni.
- Vào chùa (cụm động từ): Cách nói thông tục, thường chỉ việc trở thành nhà sư hoặc ni cô trong Phật giáo.
- Vào dòng (cụm động từ): Thường dùng trong Công giáo để chỉ việc gia nhập một dòng tu.
- Tu hành (động từ): Chỉ việc thực hành, rèn luyện tâm tính và thân thể theo giáo lý tôn giáo. "Đi tu" thường bao hàm ý nghĩa "tu hành".
Từ đồng nghĩa
- Quy y: (trong Phật giáo) Quay về nương tựa vào Tam Bảo, thường là bước đầu chính thức trở thành Phật tử, có thể dẫn đến việc xuất gia.
- Thế phát xuất gia: Cắt tóc (một nghi thức) để chính thức trở thành tăng ni.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác được tạo thành trực tiếp từ "đi tu")
Thành ngữ liên quan
- "Chưa *đi tu đã muốn truyền giáo"*: Thành ngữ châm biếm chỉ những người chưa có đủ kinh nghiệm, kiến thức nhưng đã vội dạy đời hoặc làm thầy người khác.
- "Đi tu*: Câu nói nhấn mạnh mục đích chân chính của việc tu hành là để tìm đạo, giác ngộ, chứ không phải để chạy trốn khó khăn trong cuộc sống thế tục.